order ephemeroptera
Định nghĩa
Danh từ: Bộ Phù du (tên khoa học: Ephemeroptera), một bộ côn trùng có cánh, thường được gọi là phù du hoặc mayfly. Đây là nhóm côn trùng có vòng đời rất ngắn ở giai đoạn trưởng thành, chỉ kéo dài từ vài giờ đến vài ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ Phù du bao gồm các loài côn trùng chỉ sống được một hoặc hai ngày ở giai đoạn trưởng thành.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu bộ Phù du để hiểu về hệ sinh thái dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "order Ephemeroptera" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học hoặc côn trùng học để chỉ một đơn vị phân loại.
- The order Ephemeroptera is closely related to the order Odonata (dragonflies and damselflies). (Bộ Phù du có quan hệ gần gũi với bộ Chuồn chuồn (Odonata).)
Biến thể và từ gần giống
- Ephemeropteran (danh từ/ tính từ): thuộc về bộ Phù du; côn trùng thuộc bộ Phù du.
- An ephemeropteran larva lives in water for several months. (Ấu trùng của bộ Phù du sống trong nước vài tháng.)
- Ephemerid (danh từ): tên gọi khác của côn trùng thuộc bộ Phù du, đôi khi dùng thay thế.
Từ đồng nghĩa
- Mayfly (danh từ): phù du (tên thông thường).
- A mayfly is an insect of the order Ephemeroptera. (Phù du là một loài côn trùng thuộc bộ Phù du.)
- Fishfly (danh từ): một số loài trong họ đôi khi được gọi như vậy, nhưng không chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "order Ephemeroptera".
Thành ngữ liên quan
- "As ephemeral as a mayfly": ngắn ngủi, chóng tàn (ám chỉ vòng đời ngắn của phù du).
- Their happiness was as ephemeral as a mayfly. (Hạnh phúc của họ ngắn ngủi như loài phù du.)